iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Hô Hấp

icon

Hiểu đúng nguyên nhân gây viêm phổi để chủ động giảm nguy cơ mắc bệnh

Hiểu đúng nguyên nhân gây viêm phổi để chủ động giảm nguy cơ mắc bệnh

Hiểu đúng nguyên nhân gây viêm phổi để chủ động giảm nguy cơ mắc bệnh

Viêm phổi là một trong những bệnh lý hô hấp thường gặp và có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên, không phải ai tiếp xúc với tác nhân gây bệnh cũng sẽ mắc viêm phổi. Hiểu rõ nguyên nhân gây viêm phổi cùng các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh sẽ giúp mỗi người chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và giảm nguy cơ gặp phải những biến chứng nguy hiểm.

Nguyên nhân gây viêm phổi

Viêm phổi có thể khởi phát do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến nhất là sự xâm nhập của các vi sinh vật gây bệnh vào nhu mô phổi. Bên cạnh đó, một số yếu tố không do nhiễm trùng cũng có thể gây tổn thương mô phổi, dẫn đến phản ứng viêm và ảnh hưởng đến chức năng hô hấp.

Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:

1. Vi khuẩn

Vi khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phổi, đặc biệt ở người trưởng thành, người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính. Sau khi vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp, vi khuẩn xâm nhập vào phế nang và nhân lên nhanh chóng, kích hoạt phản ứng viêm. Phế nang khi đó chứa đầy dịch tiết và tế bào viêm, cản trở quá trình trao đổi oxy - đây là lý do người bệnh xuất hiện các triệu chứng sốt, ho, đau ngực và khó thở.

Các vi khuẩn thường gặp gây viêm phổi bao gồm:

  • Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn): Là tác nhân phổ biến nhất gây viêm phổi mắc phải trong cộng đồng ở cả người lớn và trẻ em.
  • Haemophilus influenzae: Thường gặp ở người hút thuốc lá, người mắc COPD hoặc có bệnh phổi mạn tính.
  • Staphylococcus aureus: Có thể gây viêm phổi nặng, đặc biệt sau nhiễm cúm hoặc ở người suy giảm miễn dịch.
  • Klebsiella pneumoniae: Thường gặp ở người cao tuổi, người lạm dụng rượu bia, người mắc đái tháo đường hoặc mắc nhiều bệnh nền.
  • Pseudomonas aeruginosa: Là nguyên nhân quan trọng của viêm phổi bệnh viện và thường gặp ở người thở máy hoặc có bệnh phổi mạn.
  • Mycoplasma pneumoniae và Chlamydia pneumoniae thường gây triệu chứng khởi phát từ từ, dễ nhầm với cảm thông thường. Riêng Legionella pneumophila có thể gây bệnh Legionnaire với sốt cao đột ngột và viêm phổi nặng - đây là tác nhân không điển hình nhưng có mức độ nguy hiểm cao hơn

Phế cầu khuẩn là tác nhân gây viêm phổi thường gặp nhất

Phế cầu khuẩn là tác nhân gây viêm phổi thường gặp nhất

2. Virus

Virus là nguyên nhân thường gặp của viêm phổi trong các đợt bùng phát bệnh hô hấp theo mùa và có thể ảnh hưởng đến mọi nhóm tuổi. Sau khi xâm nhập vào đường hô hấp, virus tấn công các tế bào biểu mô hô hấp, làm tổn thương lớp niêm mạc bảo vệ và gây phản ứng viêm lan tỏa trong nhu mô phổi. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm chức năng hô hấp, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn bội nhiễm, khiến bệnh diễn tiến nặng hơn.

Một số virus thường gây viêm phổi gồm:

  • Virus cúm A và cúm B: Là nguyên nhân phổ biến trong các đợt dịch cúm mùa và có thể gây viêm phổi nặng ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người mắc bệnh nền.
  • Virus hợp bào hô hấp (RSV): Thường gặp ở trẻ nhỏ nhưng cũng có thể gây viêm phổi nghiêm trọng ở người lớn tuổi và người suy giảm miễn dịch.
  • SARS-CoV-2: Có khả năng gây tổn thương lan tỏa nhu mô phổi, dẫn đến suy hô hấp ở một số trường hợp.
  • Adenovirus, rhinovirus, virus á cúm và metapneumovirus ở người: Là những tác nhân hô hấp có thể gây viêm phổi, đặc biệt khi hệ miễn dịch suy yếu.

3. Nấm

Viêm phổi do nấm chiếm tỷ lệ thấp hơn so với vi khuẩn và virus, nhưng thường có diễn tiến phức tạp và khó điều trị hơn. Bệnh chủ yếu xảy ra ở những người có hệ miễn dịch suy giảm, chẳng hạn như bệnh nhân HIV/AIDS, người ghép tạng, người đang hóa trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.

Trong số các tác nhân nấm, Pneumocystis jirovecii là nguyên nhân phổ biến gây viêm phổi cơ hội ở người suy giảm miễn dịch, trong khi Aspergillus spp. thường gây viêm phổi xâm lấn ở người giảm bạch cầu hoặc sau ghép tạng. Ngoài ra, Histoplasma capsulatum, Coccidioides spp. và Blastomyces spp. thường gặp tại các khu vực có dịch tễ đặc hiệu, liên quan đến việc hít phải bào tử nấm từ môi trường.

Do triệu chứng thường không điển hình và tiến triển âm thầm, viêm phổi do nấm cần được chẩn đoán bằng các xét nghiệm chuyên sâu như nuôi cấy, xét nghiệm kháng nguyên, sinh học phân tử hoặc sinh thiết khi cần thiết. Nhiều trường hợp viêm phổi do nấm chỉ được phát hiện sau khi điều trị kháng sinh không hiệu quả. Đây là lý do việc đánh giá lại tác nhân gây bệnh là rất quan trọng khi bệnh nhân không cải thiện sau 48–72 giờ điều trị.

4. Các nguyên nhân không do nhiễm trùng

Bên cạnh các tác nhân vi sinh vật, một số yếu tố không do nhiễm trùng cũng có thể gây tổn thương trực tiếp nhu mô phổi và dẫn đến phản ứng viêm. Mặc dù ít gặp hơn, nhóm nguyên nhân này vẫn cần được lưu ý vì hướng điều trị khác biệt hoàn toàn so với viêm phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm.

Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Hít sặc thức ăn, nước bọt hoặc dịch dạ dày: Là nguyên nhân phổ biến của viêm phổi hít, đặc biệt ở người cao tuổi, người rối loạn nuốt, đột quỵ hoặc giảm ý thức.
  • Hít phải hóa chất, khí độc hoặc khói độc: Các chất kích ứng có thể gây tổn thương niêm mạc đường hô hấp và nhu mô phổi, dẫn đến viêm phổi hóa học.
  • Thuốc và xạ trị: Một số thuốc điều trị ung thư, thuốc điều hòa miễn dịch hoặc xạ trị vùng ngực có thể gây viêm phổi do thuốc hoặc viêm phổi do bức xạ ở một số bệnh nhân.
  • Các bệnh lý viêm hoặc tự miễn: Trong một số trường hợp, các bệnh mô liên kết hoặc bệnh tự miễn có thể gây phản ứng viêm tại nhu mô phổi với biểu hiện tương tự viêm phổi nhiễm trùng.

Việc phân biệt viêm phổi do nhiễm trùng và không do nhiễm trùng có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị, bởi không phải mọi trường hợp viêm phổi đều cần sử dụng thuốc kháng sinh.

Hít sặc và hít phải hóa chất cũng có thể gây viêm phổi

Hít sặc và hít phải hóa chất cũng có thể gây viêm phổi

Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi

Trên thực tế, không phải ai tiếp xúc với tác nhân gây bệnh cũng phát triển thành viêm phổi. Tuổi tác, tình trạng miễn dịch, bệnh lý nền, lối sống và môi trường sống đều có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ của đường hô hấp, tạo điều kiện để tác nhân gây bệnh xâm nhập và phát triển. Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi bao gồm:

1. Tuổi tác

Tuổi tác là một trong những yếu tố ảnh hưởng rõ rệt đến nguy cơ mắc viêm phổi, do liên quan trực tiếp đến sự phát triển và suy giảm của hệ miễn dịch cũng như chức năng bảo vệ của đường hô hấp. Hai nhóm tuổi có nguy cơ cao nhất là trẻ nhỏ và người cao tuổi, trong đó không chỉ khả năng mắc bệnh cao hơn, mà nguy cơ diễn tiến nặng, nhập viện và tử vong cũng lớn hơn so với các nhóm tuổi khác.

Các nhóm tuổi có nguy cơ cao bao gồm:

  • Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi: Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, đường hô hấp có kích thước nhỏ và khả năng loại bỏ dịch tiết còn hạn chế, khiến vi khuẩn và virus dễ xâm nhập, nhân lên và gây tổn thương nhu mô phổi.
  • Người từ 65 tuổi trở lên: Quá trình lão hóa làm suy giảm miễn dịch, giảm phản xạ ho và làm giảm hoạt động của lông chuyển. Hệ quả là đường thở kém sạch hơn, vi khuẩn dễ xâm nhập hơn. Người cao tuổi cũng thường mắc kèm nhiều bệnh mạn tính - đây là lý do nhóm này dễ tiến triển nặng khi bị viêm phổi.

2. Tình trạng miễn dịch

Hệ miễn dịch là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào đường hô hấp. Khi chức năng này suy giảm, vi khuẩn, virus hoặc nấm có thể phát triển tự do trong nhu mô phổi. Hậu quả là nguy cơ mắc viêm phổi nặng - kể cả các thể viêm phổi cơ hội vốn hiếm gặp ở người khỏe mạnh - tăng lên đáng kể.

Những đối tượng có nguy cơ cao gồm:

  • Người nhiễm HIV/AIDS: Suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại viêm phổi cơ hội, điển hình như viêm phổi do Pneumocystis jirovecii hoặc nhiễm nấm.
  • Người đang điều trị ung thư: Hóa trị, xạ trị hoặc một số thuốc điều trị đích có thể làm giảm số lượng và chức năng của các tế bào miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng.
  • Người ghép tạng hoặc ghép tế bào gốc: Việc sử dụng thuốc chống thải ghép kéo dài làm suy giảm đáp ứng miễn dịch và tăng nguy cơ mắc viêm phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm.
  • Người sử dụng corticosteroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch: Những thuốc này có thể làm giảm khả năng chống lại tác nhân gây bệnh, đặc biệt khi sử dụng với liều cao hoặc trong thời gian dài.
  • Người suy dinh dưỡng hoặc mắc các bệnh gây suy giảm miễn dịch: Thiếu hụt protein và vi chất dinh dưỡng hoặc các bệnh lý ảnh hưởng đến hệ miễn dịch đều có thể làm giảm sức đề kháng và tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi.

Suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi

Suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm trùng phổi

3. Bệnh lý nền

Nhiều bệnh lý mạn tính có thể làm suy giảm chức năng hô hấp, ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch hoặc làm giảm hiệu quả của các cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Đây là lý do người có bệnh nền không chỉ dễ mắc viêm phổi hơn mà còn có nguy cơ kéo dài thời gian điều trị, xuất hiện biến chứng và tái phát bệnh.

Các bệnh lý làm tăng nguy cơ mắc viêm phổi thường gặp gồm:

  • Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản và giãn phế quản: Các bệnh lý này làm tổn thương cấu trúc đường thở, giảm khả năng đào thải dịch tiết và tạo điều kiện để vi sinh vật phát triển.
  • Đái tháo đường: Đường huyết tăng kéo dài làm suy giảm chức năng của bạch cầu và ảnh hưởng đến khả năng chống lại các tác nhân gây nhiễm trùng.
  • Bệnh tim mạch và suy tim: Tình trạng ứ dịch ở phổi và giảm tuần hoàn có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
  • Bệnh thận mạn và bệnh gan mạn: Những bệnh lý này thường đi kèm với tình trạng rối loạn miễn dịch và suy giảm thể trạng, khiến cơ thể dễ mắc viêm phổi hơn.
  • Các bệnh lý thần kinh như đột quỵ, Parkinson, sa sút trí tuệ: Người bệnh thường gặp rối loạn nuốt, giảm phản xạ ho và tăng nguy cơ hít sặc thức ăn hoặc dịch tiết vào phổi, từ đó dẫn đến viêm phổi hít.

4. Môi trường sống và làm việc

Ô nhiễm không khí là một trong những yếu tố môi trường đáng lo ngại nhất. Tiếp xúc lâu dài với bụi mịn (PM2.5), khói xe hoặc khí thải công nghiệp làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp và suy giảm chức năng tự làm sạch của lông chuyển. Người lao động trong các ngành khai thác mỏ, xây dựng, luyện kim hay sản xuất hóa chất cũng đối mặt nguy cơ cao hơn do thường xuyên hít phải bụi vô cơ, bụi hữu cơ hoặc hơi hóa chất.

Bên cạnh yếu tố ô nhiễm, môi trường sống đông người và thông khí kém - như ký túc xá, nhà dưỡng lão hoặc cơ sở chăm sóc tập trung, cũng làm tăng nguy cơ lây truyền tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp. Việc thường xuyên chăm sóc hoặc sống cùng người mắc cúm, COVID-19 hay các bệnh hô hấp khác cũng góp phần làm tăng khả năng phơi nhiễm.

Tìm hiểu thêm:

5. Thói quen sinh hoạt

Không chỉ môi trường - thói quen hằng ngày cũng quyết định phổi bạn có dễ bị tấn công hay không.

Hút thuốc lá là thói quen gây hại rõ rệt nhất cho phổi. Khói thuốc tổn thương niêm mạc đường thở, phá hủy lông chuyển và làm giảm phản xạ ho - tức là triệt tiêu chính những cơ chế giúp đẩy vi khuẩn ra ngoài. Hậu quả: phổi dễ bị tấn công hơn và khó hồi phục hơn khi bị nhiễm trùng. Tương tự, lạm dụng rượu bia trong thời gian dài cũng làm suy giảm chức năng miễn dịch và tăng nguy cơ hít sặc.

Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng không cân đối, thiếu ngủ và căng thẳng kéo dài đều có thể làm suy yếu hệ miễn dịch một cách âm thầm. Đặc biệt, việc chưa tiêm hoặc tiêm không đầy đủ các vắc xin như cúm mùa, phế cầu hay COVID-19 cũng là một khoảng trống phòng bệnh mà nhiều người dễ bỏ qua.

Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia làm tăng nguy cơ viêm phổi

Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia làm tăng nguy cơ viêm phổi

6. Can thiệp và chăm sóc y tế

Một số thủ thuật và quá trình điều trị tại cơ sở y tế có thể làm tăng nguy cơ viêm phổi, đặc biệt ở người bệnh nặng hoặc phải điều trị kéo dài. Nguyên nhân là các can thiệp này có thể làm suy giảm hàng rào bảo vệ tự nhiên của đường hô hấp hoặc tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập vào phổi.

Những yếu tố liên quan đến chăm sóc y tế thường gặp gồm:

  • Nằm viện kéo dài: Thời gian nằm viện càng lâu, nguy cơ tiếp xúc với các vi khuẩn đa kháng thuốc càng cao, đặc biệt ở bệnh nhân điều trị tại khoa Hồi sức tích cực (ICU).
  • Đặt nội khí quản hoặc thở máy: Các can thiệp này làm mất cơ chế bảo vệ tự nhiên của đường thở và làm tăng nguy cơ viêm phổi liên quan đến thở máy (VAP).
  • Phẫu thuật lớn: Đặc biệt là phẫu thuật vùng ngực hoặc ổ bụng trên, có thể làm giảm khả năng hít thở sâu, ho khạc đờm và dẫn lưu dịch tiết sau mổ.
  • Rối loạn nuốt hoặc nuôi ăn qua ống thông dạ dày (sonde): Người bệnh sau đột quỵ hoặc mắc bệnh thần kinh nặng có nguy cơ hít sặc thức ăn, nước bọt hoặc dịch dạ dày vào phổi, từ đó dẫn đến viêm phổi hít.
  • Chăm sóc răng miệng chưa đầy đủ: Vi khuẩn trong khoang miệng có thể tích tụ và theo dịch tiết đi vào đường hô hấp dưới, đặc biệt ở người cao tuổi, người bệnh nặng hoặc người phải nằm lâu, làm tăng nguy cơ viêm phổi bệnh viện.

Làm thế nào để giảm nguy cơ mắc viêm phổi?

Để giảm nguy cơ mắc viêm phổi, mỗi người cần chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp, tăng cường sức đề kháng và hạn chế các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Những biện pháp dưới đây được khuyến cáo áp dụng:

1. Tiêm vắc xin đầy đủ theo khuyến cáo

Tiêm vắc xin là biện pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ mắc viêm phổi do một số tác nhân phổ biến, đồng thời hạn chế nguy cơ nhập viện, suy hô hấp và các biến chứng nghiêm trọng ở những đối tượng có nguy cơ cao. Tùy theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ, mỗi người nên được tư vấn và tiêm chủng theo khuyến cáo của Bộ Y tế hoặc bác sĩ.

Các loại vắc xin thường được khuyến cáo gồm:

  • Vắc xin phế cầu: Giúp phòng ngừa các bệnh do Streptococcus pneumoniae, bao gồm viêm phổi, viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết.
  • Vắc xin cúm mùa: Giảm nguy cơ mắc cúm và hạn chế tình trạng bội nhiễm vi khuẩn dẫn đến viêm phổi.
  • Vắc xin COVID-19: Góp phần giảm nguy cơ viêm phổi do SARS-CoV-2 và các biến chứng nặng liên quan.
  • Các vắc xin khác theo chỉ định: Như vắc xin Hib hoặc các vắc xin phù hợp với từng nhóm đối tượng, đặc biệt là trẻ nhỏ, người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính.

Tiêm vắc xin giúp phòng ngừa nhiều tác nhân gây viêm phổi

Tiêm vắc xin giúp phòng ngừa nhiều tác nhân gây viêm phổi

2. Kiểm soát tốt các bệnh lý nền

Kiểm soát tốt các bệnh lý nền là một trong những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ mắc viêm phổi, đặc biệt ở người cao tuổi và người mắc các bệnh mạn tính. Các bệnh như đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen phế quản, bệnh tim mạch, bệnh thận mạn hoặc bệnh gan mạn có thể làm suy giảm khả năng miễn dịch, ảnh hưởng đến chức năng hô hấp hoặc làm giảm hiệu quả của các cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

Nếu bạn đang điều trị một bệnh mạn tính, việc tuân thủ phác đồ, tái khám đúng hẹn và kiểm soát các chỉ số sức khỏe là điều không thể bỏ qua để giảm nguy cơ viêm phổi. Việc duy trì bệnh lý nền ở trạng thái ổn định không chỉ góp phần hạn chế nguy cơ viêm phổi mà còn giảm khả năng xuất hiện các biến chứng nặng nếu không may mắc bệnh.

3. Duy trì lối sống lành mạnh

Duy trì lối sống lành mạnh là nền tảng giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và nâng cao khả năng bảo vệ của hệ hô hấp trước các tác nhân gây bệnh. Mỗi người nên xây dựng chế độ ăn uống cân đối, bổ sung đầy đủ protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch; đồng thời duy trì tập luyện thể dục đều đặn, ngủ đủ giấc và hạn chế căng thẳng kéo dài.

Bên cạnh đó, việc bỏ thuốc lá, tránh khói thuốc thụ động và kiểm soát việc sử dụng rượu bia sẽ giúp bảo vệ đường hô hấp và giảm nguy cơ nhiễm trùng phổi một cách đáng kể.

4. Thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng

Thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng giúp hạn chế nguy cơ tiếp xúc với các tác nhân gây viêm phổi và giảm lây lan trong cộng đồng. Mỗi người nên duy trì những thói quen sau:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt trước khi ăn và sau khi ho, hắt hơi.
  • Đeo khẩu trang khi đến nơi đông người, cơ sở y tế hoặc khi tiếp xúc với người mắc bệnh hô hấp.
  • Che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi, đồng thời vệ sinh tay sau khi tiếp xúc với dịch tiết đường hô hấp.
  • Giữ môi trường sống sạch sẽ, thông thoáng, hạn chế khói bụi và các nguồn ô nhiễm không khí.
  • Hạn chế tiếp xúc gần với người mắc bệnh hô hấp và chủ động thăm khám khi có các triệu chứng nhiễm trùng kéo dài hoặc diễn tiến nặng.

5. Chủ động bảo vệ sức khỏe ở nhóm nguy cơ cao

Trẻ nhỏ, người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch và người mắc bệnh mạn tính cần được áp dụng các biện pháp phòng ngừa tích cực hơn do có nguy cơ mắc viêm phổi và diễn tiến nặng cao hơn so với người khỏe mạnh. Những đối tượng này nên khám sức khỏe định kỳ, tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo, tuân thủ điều trị các bệnh lý đang mắc và theo dõi sát các triệu chứng bất thường của đường hô hấp.

Khi xuất hiện các dấu hiệu như sốt kéo dài, ho nhiều, khó thở, đau ngực hoặc mệt mỏi tăng dần, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng.

Khi nào cần đến bệnh viện?

Bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Ho kéo dài, đặc biệt khi kèm theo đờm vàng, xanh, có mủ hoặc lẫn máu.
  • Sốt cao trên 38,5°C, sốt kéo dài hoặc tái sốt sau khi đã giảm.
  • Khó thở, thở nhanh, đau tức ngực hoặc cảm giác hụt hơi khi hít thở.
  • Mệt mỏi nhiều, lơ mơ, tím tái, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh nền.
  • Các triệu chứng hô hấp không cải thiện sau vài ngày hoặc diễn tiến nặng hơn dù đã điều trị tại nhà.
  • Thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính và xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ viêm phổi.

Bạn nên thăm khám sớm khi có các dấu hiệu nghi ngờ viêm phổi

Bạn nên thăm khám sớm khi có các dấu hiệu nghi ngờ viêm phổi

Kết luận

Nguyên nhân gây viêm phổi rất đa dạng và không phải trường hợp nào cũng có cùng cơ chế mắc bệnh hoặc hướng điều trị. Vì vậy, việc xác định đúng tác nhân gây bệnh và đánh giá đầy đủ các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị, đồng thời giúp hạn chế biến chứng và nguy cơ tái phát.

Tại Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa, người bệnh được thăm khám toàn diện, chỉ định các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xác định nguyên nhân viêm phổi cũng như đánh giá mức độ tổn thương phổi. Trên cơ sở đó, các bác sĩ sẽ phối hợp với chuyên khoa Hô hấp, Vi sinh, Chẩn đoán hình ảnh và Hồi sức tích cực khi cần thiết nhằm xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa, theo dõi sát diễn biến và tối ưu hiệu quả điều trị cho từng người bệnh. Liên hệ hotline 1900 2262 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 09/09/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Pneumonia, https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/4471-pneumonia

Causes and Risk Factors, https://www.nhlbi.nih.gov/health/pneumonia/causes

About Pneumonia, https://www.cdc.gov/pneumonia/about/index.html

Pneumonia: What to Know, https://www.webmd.com/lung/understanding-pneumonia-basics

right

Chủ đề :

Đặt lịch khámĐặt lịch khám